| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Trương Nhung | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Quận Cầu Giấy - Hà Nội |
Sinh viên Sư phạm | 5787 |
| Nguyễn Việt Hùng | Trường THPT Mèo Vạc Huyện Mèo Vạc - Hà Giang |
Giáo viên Trung học | 7081 |
| Trần Quang Tứ | Trung tâm GDTX Ba Tri Huyện Ba Tri - Bến Tre |
Giáo viên Trung học | 24306 |
| Mạnh Thường Quân | Trường CĐ Sư phạm Thái Bình Huyện Thái Thụy - Thái Bình |
Phụ huynh học sinh | 71 |
| Trương Duy Linh | Trường Tiểu học Nguyễn Công Sáu Huyện Đại Lộc - Quảng Nam |
Giáo viên Tiểu học | 81278 |
| Lỡ Ngọc Sơn | Trường THPT An Lão Huyện An Lão - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 135635 |
| Vũ Ngọc Thành | Trung tâm GDTX Yên Mô Huyện Yên Mô - Ninh Bình |
Giáo viên Trung học | 36881 |
| Phạm Sa Kin | Trường THCS Cát Hiệp Huyện Phù Cát - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 84302 |
| Hồ Diên Sơn | Trường THCS và THPT Mỹ Thuận Huyện Mỹ Tú - Sóc Trăng |
Phó Hiệu trưởng | 8431 |
| Trần Văn Quý | Trường THCS Thị trấn Ba Tơ Huyện Ba Tơ - Quảng Ngãi |
Phó Hiệu trưởng | 151323 |
| Nguyễn Văn Hải | Trường THPT Hàn Thuyên Thành phố Bắc Ninh - Bắc Ninh |
Giáo viên Trung học | 152117 |
| Ngô Tấn Lợi | Trường THCS Tây An Huyện Tây Sơn - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 27333 |
| Lê Văn Bình | Trường THCS Lương Thế Vinh Thành phố Quy Nhơn - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 1463396 |
| Hoàng Thị Minh Nguyệt | Trường Tiểu học Nghi Đồng Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
Giáo viên Tiểu học | 2892 |
| Dương Đào | Trường THPT Hướng Phùng Huyện Hướng Hóa - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 1956 |
| Phạm Xuân Toạn | Trường Tiểu học Trần Hưng Đạo Huyện Ea Kar - Đắk Lắk |
Giáo viên Tiểu học | 3870728 |
| Tôn Nữ Bích Vân | Trường THCS Nguyễn Khuyến Quận Hải Châu - Đà Nẵng |
Giáo viên Trung học | 2687002 |
| Đặng Anh Dũng | Trường THCS Thanh Mai Huyện Thanh Chương - Nghệ An |
Giáo viên Trung học | 27996 |
| Nguyễn Quang Loan | Trường THCS Đáp Cầu Thành phố Bắc Ninh - Bắc Ninh |
Hiệu trưởng | 324669 |
| Nguyễn Thị Ngoc | Trường THCS Nguyễn Du Thành phố Pleiku - Gia Lai |
Giáo viên Trung học | 11699 |

