| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Tiến Ninh | Trung tâm GDTX Thái Thụy 1 Huyện Thái Thụy - Thái Bình |
Giáo viên Trung học | 3197 |
| Trần Việt Thao | THPT QX3- VPTĐTH Thành phố Thanh Hóa - Thanh Hóa |
Chuyên viên Phòng | 685942 |
| Đỗ Duy Nhất | Trường Tiểu học Văn Đức Thành phố Chí Linh - Hải Dương |
Giáo viên Tiểu học | 69088 |
| ĐINH THỊ KIM NGỌC | Trường THPT Nguyễn Hồng Đạo Huyện Phù Cát - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 858 |
| Nguyễn Thành Chung | Trường THCS Kỳ Long Thị xã Kỳ Anh - Hà Tĩnh |
Giáo viên Trung học | 504510 |
| Vũ Ngọc Quang | Trường THCS Hoàng Hoa Thám Huyện Lập Thạch - Vĩnh Phúc |
Giáo viên Trung học | 21237 |
| Quỳnh Như | Trường THCS Bù Nho Thị xã Phước Long - Bình Phước |
Giáo viên Trung học | 10478 |
| Nguyễn Thanh Duẫn | Trường PT DTNT Đắk Hà Huyện Đắk Hà - Kon Tum |
Giáo viên Trung học | 49522 |
| Nguyễn Trường Sơn | Trường THPT Thới Lai Huyện Cờ Đỏ - Cần Thơ |
Giáo viên Trung học | 8743 |
| Nguyễn Hưng | Trường THPT Yên Hưng Huyện Yên Hưng - Quảng Ninh |
Giáo viên Trung học | 55095 |
| Lê Thị Thanh Nghị | Trường Đại học Hùng Vương Thị xã Phú Thọ - Phú Thọ |
Sinh viên Sư phạm | 124968 |
| Lê Trung Kiên | Trường THCS Chương Xá Huyện Cẩm Khê - Phú Thọ |
Giáo viên Trung học | 148046 |
| Phạm Huy Tâm | Trường THCS Minh Thuận Huyện Vụ Bản - Nam Định |
Giáo viên Trung học | 36170 |
| Nguyễn Xuân Toàn | Trường THPT Nguyễn Diêu Huyện Tuy Phước - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 34721 |
| Ngô Tùng Toại | Trường Tiểu học Số 1 Cát Tài Huyện Phù Cát - Bình Định |
Phó Hiệu trưởng | 2010686 |
| Lê Hồng Phúc | Trường THCS-THPT Tân Lộc Huyện Thới Bình - Cà Mau |
Giáo viên Trung học | 806823 |
| Hồ Hoàng Minh | Trường Tiểu học Vĩnh Biên 2 Thị xã Ngã Năm - Sóc Trăng |
Giáo viên Tiểu học | 144696 |
| Lê Xuân Đức | Trường THCS Yên Khương Huyện Lang Chánh - Thanh Hóa |
Phó Hiệu trưởng | 13259 |
| Phạm Xuân Đức | Trường THCS Tân Lập Huyện Hướng Hóa - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 28052 |
| Cao Kha Thuc | Trường THPT Trần Văn Kỷ Thị xã Phong Điền - Huế |
Giáo viên Trung học | 6236 |

